Từ điển tiếng Việt 41.271 mục từ
Giải thích các từ, cụm từ tiếng Việt có kèm theo ví dụ minh hoạ. Các từ được sắp xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | , , , , , |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
Đà Nẵng
Đà Nẵng
2008
|
| মালা: | Trung tâm từ điển học Vietlex
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
প্রথমজন হিসাবে মন্তব্য করুন!