Từ điển tiếng Việt 41.271 mục từ
Giải thích các từ, cụm từ tiếng Việt có kèm theo ví dụ minh hoạ. Các từ được sắp xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt
Sparad:
| Övriga upphovsmän: | Hoàng Phê (ch.b.), Vũ Xuân Lương, Hoàng Thị Tuyền Linh, Phạm Thị Thủy, Đào Thị Minh Thu, Đặng Thanh Hòa |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Đà Nẵng
Đà Nẵng
2008
|
| Serie: | Trung tâm từ điển học Vietlex
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Liknande verk
-
Từ đồng nghĩa tiếng Việt
av: Nguyễn Đức Tồn
Publicerad: (2006) -
Từ điển tường giải và liên tưởng tiếng Việt
av: Nguyễn Văn Đạm
Publicerad: (2004) -
Cấu tạo từ tiếng Anh = English word formation
Publicerad: (1997) -
Thực hành thí nghiệm điện và từ
Publicerad: (2005) -
Điện và từ
av: Tôn Tích Ái
Publicerad: (2005)