Văn hóa dân gian xứ Nghệ T.5 Văn hoá ẩm thực
Giới thiệu vài nét về văn hoá ẩm thực và các món ăn thức uống ở xứ Nghệ, một số món ăn cụ thể như: nhút Thanh Chương, tương Nam Đàn, ruốc Diễn Châu, nước mắm Vạn Phần...và một số tục ngữ, thành ngữ, ca dao nói các món ăn sản vật xứ Nghệ...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Văn hoá Thông tin
2012
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01779aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018129 | ||
| 003 | 14556 | ||
| 005 | 20130909160907.0 | ||
| 008 | 130909s2012 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 394.10959742 |b NI-G |
| 100 | 1 | |a Ninh Viết Giao | |
| 245 | 1 | 0 | |a Văn hóa dân gian xứ Nghệ |c Ninh Viết Giao |n T.5 |p Văn hoá ẩm thực |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2012 | ||
| 300 | |a 362 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 328-354 | ||
| 520 | |a Giới thiệu vài nét về văn hoá ẩm thực và các món ăn thức uống ở xứ Nghệ, một số món ăn cụ thể như: nhút Thanh Chương, tương Nam Đàn, ruốc Diễn Châu, nước mắm Vạn Phần...và một số tục ngữ, thành ngữ, ca dao nói các món ăn sản vật xứ Nghệ | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hoá ẩm thực | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Văn hoá dân gian | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Nghệ An | |
| 653 | |a Ẩm thực | ||
| 773 | |a Ninh Viết Giao |d Văn hoá Thông tin |d H. |n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |t Văn hoá dân gian xứ Nghệ |w 473613 | ||
| 773 | |d Văn hóa thông tin |d H. |d 2012 |t Văn hóa dân gian xứ Nghệ |w 14551 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.10959742 NI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 394.10959742 NI-G |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||