5000 câu đàm thoại Nhật - Việt mọi tình huống : 5000日本語-あらゆる状況でのベトナム語会話文 / Tap 1
Giao thiệp; Sinh hoạt; Những dịch vụ trong sinh hoạt đời sống; Bữa ăn; Mua sắm; Di chuyển; Nhàn rỗi - giải trí; Thương mại; Chữa bệnh; Khẩn cấp; Từ ngữ.
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Natura: | Libro |
| Lingua: | Vietnamese Japanese |
| Pubblicazione: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2002.
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01452nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038815 | ||
| 003 | 15110 | ||
| 005 | 20210407161510.0 | ||
| 008 | 160412s2002 000 | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.683 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Việt Thanh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 5000 câu đàm thoại Nhật - Việt mọi tình huống : |b 5000日本語-あらゆる状況でのベトナム語会話文 / |c Trần Việt Thanh. |n Tap 1 |
| 246 | 3 | 3 | |a Tám trăm câu đàm thoại giao tiếp Nhật Việt. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2002. | ||
| 300 | |a 335 tr. ; |c 19,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Giao thiệp; Sinh hoạt; Những dịch vụ trong sinh hoạt đời sống; Bữa ăn; Mua sắm; Di chuyển; Nhàn rỗi - giải trí; Thương mại; Chữa bệnh; Khẩn cấp; Từ ngữ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Việt ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vietnamese - Japanese language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật Việt |x Giao tiếp. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.683TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.683TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 8 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||