5000 câu đàm thoại Nhật - Việt mọi tình huống : 5000日本語-あらゆる状況でのベトナム語会話文 / Tap 1
Giao thiệp; Sinh hoạt; Những dịch vụ trong sinh hoạt đời sống; Bữa ăn; Mua sắm; Di chuyển; Nhàn rỗi - giải trí; Thương mại; Chữa bệnh; Khẩn cấp; Từ ngữ.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Trần Việt Thanh. |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese Japanese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2002.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Eitemau Tebyg
-
1500 câu giao tiếp Nhật - Việt : 1500日本語-ベトナム語のコミュニケーション文 /
gan: Nguyễn Minh Phương
Cyhoeddwyd: (2005) -
2500 câu Anh-Nhật-Việt thông dụng : 2500の一般的な英語-日本語-ベトナム語の文 /
gan: Minh Khang
Cyhoeddwyd: (2005) -
2500 câu Anh-Nhật-Việt thông dụng : 2500の一般的な英語-日本語-ベトナム語の文 /
gan: Minh Khang
Cyhoeddwyd: (2005) -
Đàm thoại tiếng nhật trong công ty Business Nihongo : 会社での日本語会話ビジネス日本語 /
gan: Trần Thị Diễm Hằng
Cyhoeddwyd: (2008) -
ベトナム語の日本語 Tiếng Nhật dành cho người Việt /
gan: Vinh Trân
Cyhoeddwyd: (2007)