Kỹ thuật sấy nông sản /

Các tính chất hoá lý và công nghệ sấy nông sản. Cơ sở thiết kế thiết bị sấy. Tác nhân sấy. Tính toán nhiệt cho TBS đối lưu. Thiết kế TBS buồng, hầm, tháp. Thiết kế TBS sấy thùng quay, tầng sôi, khí động. Thiết kế thiết bị sấy phun. Thiết bị sấy chân không và sấy thăng hoa. Tính toán và chọn thiết bị...

Disgrifiad llawn

Wedi'i Gadw mewn:
Manylion Llyfryddiaeth
Prif Awdur: Trần Văn Phú.
Fformat: Llyfr
Iaith:Vietnamese
Cyhoeddwyd: Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1991.
Pynciau:
Tagiau: Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 02158cam a2200385 a 4500
001 000043659
003 1685
005 20221222101408.0
008 010302b1991 vm 000 vie
040 |a LRCC  |c LRCC  |d LRCC 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 664.0284  |b TR-P 
100 1 |a Trần Văn Phú. 
245 1 0 |a Kỹ thuật sấy nông sản /  |c Trần Văn Phú, Lê Nguyên Đương. 
264 1 |a Hà Nội :  |b Khoa học và kỹ thuật,  |c 1991. 
300 |a 152 tr. :  |b mh. ;  |c 20 cm. 
520 3 |a Các tính chất hoá lý và công nghệ sấy nông sản. Cơ sở thiết kế thiết bị sấy. Tác nhân sấy. Tính toán nhiệt cho TBS đối lưu. Thiết kế TBS buồng, hầm, tháp. Thiết kế TBS sấy thùng quay, tầng sôi, khí động. Thiết kế thiết bị sấy phun. Thiết bị sấy chân không và sấy thăng hoa. Tính toán và chọn thiết bị phụ. 
526 0 |a Kỹ thuật nhiệt 
630 0 4 |a Sấy. 
650 0 4 |a Sấy  |x Kỹ thuật. 
910 |a ttqdung 
911 |a DUT 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 664.0284 TR-P  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |j SH  |k 1 
Z40 3 |y Kỹ thuất sấy nông sản  |l Library of DUT  |t VIEW  |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043659&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA  |f 3.SA.43659.KTsaynongsan_000020574.pdf  |e pdf  |s 029085846  |k 20221222  |m TTQDUNG 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 664.0284 TR-P  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 16  |g 7  |h N  |i 40  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
856 |y Kỹ thuất sấy nông sản  |l Library of DUT  |t VIEW  |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043659&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA  |f 3.SA.43659.KTsaynongsan_000020574.pdf  |e pdf  |s 029085846  |k 20221222  |m TTQDUNG 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng