Giáo trình kỹ thuật thực phẩm 1 :
Sách khái quát các đặc trưng của lưu chất, cân bằng vật chất và năng lượng cho dòng chảy trong ống,các thiết bị vận chuyển lưu chất
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2011
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01269nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_171462 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 082 | |a 664 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Võ, Tấn Thành | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình kỹ thuật thực phẩm 1 : | |
| 245 | 0 | |c Võ Tấn Thành | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Sách khái quát các đặc trưng của lưu chất, cân bằng vật chất và năng lượng cho dòng chảy trong ống,các thiết bị vận chuyển lưu chất | ||
| 526 | |a Tính toán thông gió kho bảo quản,Đồ án Kỹ thuật thực phẩm,Cơ học lưu chất và vật liệu rời,Thực tập kỹ thuật thực phẩm (PTN),Vật lý học thực phẩm | ||
| 526 | |b NN655,NN164,NS109,NS113,NN152 | ||
| 650 | |a Biochemical engineering,Food,Food Technology,Công nghệ hóa sinh,Thực phẩm | ||
| 650 | |x Equipment and supplies,Biotechnology,Dụng cụ và sự cung cấp,Công nghệ sinh học | ||
| 904 | |i Huỳnh Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||