|
|
|
|
| LEADER |
00799nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_52435 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 38000
|
| 082 |
|
|
|a 664.028
|
| 082 |
|
|
|b T120
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Minh Tâm
|
| 245 |
|
0 |
|a Bảo quản và chế biến nông sản sau thu hoạch
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Minh Tâm
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2002
|
| 526 |
|
|
|a Bảo quản sau thu hoạch,Máy chế biến thực phẩm,Công nghệ sau thu hoạch,Thâm cứu bảo quản sau thu hoạch
|
| 526 |
|
|
|b NN358,NN208,CN616,NN715
|
| 650 |
|
|
|a Food processing,Food,Food,Food
|
| 650 |
|
|
|x Industry and trade,Preservation,Biotechnology
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|