Bán mà như không : Marketing thực chiến trong thời 4.0 = Selling the invisible : a field guide to modern marketing /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | |
| Formato: | Sách giấy |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicado: |
H. :
Hồng Đức,
2019.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01870nam a2200337 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU210195509 | ||
| 020 | # | # | |a 9786048975494 |
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.8 |b BE-H |
| 100 | # | # | |a Beckwith, Harry, |d 1949- |
| 245 | # | # | |a Bán mà như không : |b Marketing thực chiến trong thời 4.0 = Selling the invisible : a field guide to modern marketing / |c Harry Beckwith; Đặng Thùy Linh dịch. |
| 246 | # | # | |a Selling the invisible : |b a field guide to modern marketing |
| 260 | # | # | |a H. : |b Hồng Đức, |c 2019. |
| 300 | # | # | |a 364 tr. ; |c 21 cm. |
| 504 | # | # | |a Có tóm tắt sau mỗi phần. |
| 505 | # | # | |a Khởi động -- Khảo sát và nghiên cứu: kể cả bạn thân nhất cũng sẽ nói dối bạn -- Marketing không phải một phòng ban -- Lập kế hoạch: 18 lỗi ngụy biện -- Mỏ neo, những vết mụn và American Express: khách hàng tiềm năng tư duy như thế nào -- Bạn nói càng nhiều, mọi người nghe càng ít: định vị và tập trung -- Những con mèo xấu xí, giày lười và trang sức giá cắt cổ: nghệ thuật làm giá -- Viết tắt chữ trên áo sơ mi chứ đừng viết tắt tên công ty bạn: cách đặt tên và tạo thương hiệu -- Cách tiết kiệm 500.000 đô: truyền thông và bán hàng -- Giữ những thứ bạn có: nuôi dưỡng quan hệ và giữ khách hàng -- Sửa nhanh -- Một số gợi ý về sách dành cho nhà tiếp thị dịch vụ. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp dịch vụ |x Tiếp thị. |
| 700 | # | # | |a Đặng Thùy Linh, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 03/2020 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 158000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |


