Định vị thương hiệu = Brand positioning

Xây dựng thương hiệu mới không phải là một vấn đề mới về mặt thực tiễn ở Việt Nam vì các doanh nghiệp Việt Nam đã tiến hành một cách tự phát, có tính chất kinh nghiệm từ khi Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường đến nay và thậm...

Full beskrivning

Sparad:
Bibliografiska uppgifter
Huvudupphovsman: Trout, Jack
Övriga upphovsmän: Dương Ngọc Dũng (Dịch), Phan Đình Quyền (Dịch), Rivkin, Steve
Materialtyp: Bok
Språk:Vietnamese
Publicerad: H. Thống kê 2005
Upplaga:Tái bản lần thứ nhất
Ämnen:
Taggar: Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 03001aam a22003498a 4500
001 NCT_22001
008 160713s2016 ||||||viesd
999 |c 1041  |d 1041 
020 |c 28000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 658.57  |b T859 
100 1 |a Trout, Jack  
245 1 0 |a Định vị thương hiệu =  |b Brand positioning  |c Jack Trout, Steve Rivkin ; Dương Ngọc Dũng, Phan Đình Quyền (dịch) 
250 |a Tái bản lần thứ nhất 
260 |a H.  |b Thống kê  |c 2005 
300 |a 271tr.  |c 21 cm 
520 3 |a Xây dựng thương hiệu mới không phải là một vấn đề mới về mặt thực tiễn ở Việt Nam vì các doanh nghiệp Việt Nam đã tiến hành một cách tự phát, có tính chất kinh nghiệm từ khi Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường đến nay và thậm chí xa hơn nữa. Nhưng với tư cách là một hệ thống lý luận hoàn chỉnh có thể giúp cho doanh nghiệp xây dựng thương hiệu một cách bài bản thực sự thì rõ ràng đây là một vấn đề hoàn toàn mới. 
653 |a Quản trị kinh doanh 
700 1 |a  Dương Ngọc Dũng  |e Dịch 
700 1 |a Phan Đình Quyền  |e Dịch 
700 1 |a Rivkin, Steve  
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11296  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06891  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11297  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06892  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11298  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06893  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11299  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06894  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11300  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06895  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11301  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06896  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11302  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06897  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11303  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06898  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11304  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06899  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_570000000000000_T859  |7 0  |9 11305  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.57 T859  |p MD.06830  |r 2018-06-22  |v 28000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ