Sales giải pháp bán hàng : Bí quyết tạo khách hàng cho những thị trường khó tiêu thụ sản phẩm = Solution selling : Creating buyers in difficult selling markets
Cung cấp những kiến thức bổ ích về nghệ thuật bán hàng. Nghiên cứu 10 diện mạo nỗi đau của người mua. Các chiến lược hỗ trợ, gây ảnh hưởng và kiểm soát quy trình mua hàng. Ứng dụng giải pháp bán hàng...
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM
Tổng hợp
2010
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01890aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_22152 | ||
| 008 | 160713s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1048 |d 1048 | ||
| 020 | |c 100000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.81 |b B747 |
| 100 | 1 | |a Bosworth, Michael T. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sales giải pháp bán hàng : |b Bí quyết tạo khách hàng cho những thị trường khó tiêu thụ sản phẩm = Solution selling : Creating buyers in difficult selling markets |c Michael T.Boswoth |
| 260 | |a Tp.HCM |b Tổng hợp |c 2010 | ||
| 300 | |a 336 tr. |c 24 cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp những kiến thức bổ ích về nghệ thuật bán hàng. Nghiên cứu 10 diện mạo nỗi đau của người mua. Các chiến lược hỗ trợ, gây ảnh hưởng và kiểm soát quy trình mua hàng. Ứng dụng giải pháp bán hàng | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | |a Lâm Đặng Cam Thảo |e dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_810000000000000_B747 |7 0 |9 11595 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.81 B747 |p MD.07061 |r 2018-06-22 |v 100000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_810000000000000_B747 |7 0 |9 11596 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.81 B747 |p MD.07062 |r 2020-11-26 |s 2020-11-23 |v 100000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_810000000000000_B747 |7 0 |9 11597 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.81 B747 |p MD.07063 |r 2020-03-16 |s 2020-03-09 |v 100000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_810000000000000_B747 |7 0 |9 11598 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.81 B747 |p MD.07064 |r 2018-06-22 |v 100000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_810000000000000_B747 |7 0 |9 11599 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |o 658.81 B747 |p MD.07065 |r 2018-09-28 |s 2018-09-11 |v 100000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||