Marketing công nghiệp = Industrial marketing

Phân tích các hình thức và phương thức Marketing công nghiệp. Nghiên cứu khách hàng và hành vi thị trường. Quá trình marketing công nghiệp, chiến lược trong marketing công nghiệp

Enregistré dans:
Détails bibliographiques
Auteur principal: Haas, Robert W.
Autres auteurs: Hồ Thanh Lan (Biên dịch)
Format: Livre
Langue:Vietnamese
Publié: H. Hồng Đức 2014
Sujets:
Tags: Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02187aam a22002898a 4500
001 NCT_23836
008 160713s2016 ||||||viesd
999 |c 1129  |d 1129 
020 |c 78000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 658.804  |b H112 
100 1 |a Haas, Robert W. 
245 1 0 |a Marketing công nghiệp =  |b Industrial marketing  |c Robert W. Haas ; Hồ Thanh Lan (biên dịch) 
260 |a H.  |b Hồng Đức  |c 2014 
300 |a 294 tr.  |c 24 cm 
520 3 |a Phân tích các hình thức và phương thức Marketing công nghiệp. Nghiên cứu khách hàng và hành vi thị trường. Quá trình marketing công nghiệp, chiến lược trong marketing công nghiệp  
653 |a Quản trị kinh doanh 
700 1 |a Hồ Thanh Lan  |e Biên dịch 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11706  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.804 H112  |p MD.06752  |r 2018-06-22  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11707  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |l 1  |o 658.804 H112  |p MD.06753  |r 2020-12-10  |s 2020-12-02  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11708  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |l 1  |o 658.804 H112  |p MD.06754  |r 2020-11-11  |s 2020-10-28  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11709  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.804 H112  |p MD.06756  |r 2018-06-22  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11710  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.804 H112  |p MD.06757  |r 2018-06-22  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11711  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |l 1  |o 658.804 H112  |p MD.06758  |r 2020-11-05  |s 2020-10-22  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11712  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |l 1  |o 658.804 H112  |p MD.06759  |q 2020-11-11  |r 2020-10-28  |s 2020-10-28  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 658_804000000000000_H112  |7 0  |9 11713  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-22  |o 658.804 H112  |p MD.06760  |r 2018-06-22  |v 78000.00  |w 2018-06-22  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ