Hành vi khách hàng : Xây dựng chiến lược marketing = Consumer behavior : Building marketing strategy
Cung cấp kiến thức về hành vi khách hàng. Kiến thức này có thể giúp chúng ta trở thành những khách hàng thông thái hơn, những người làm marketing hiệu quả hơn.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2018
|
| 版: | Ấn bản lần thứ 3 |
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01746nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61257 | ||
| 008 | 190309b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2968 |d 2968 | ||
| 020 | |a 9786049504372 |c 225000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.834 |b M918 |
| 100 | 1 | |a Mothersbaugh, David L. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hành vi khách hàng : |b Xây dựng chiến lược marketing = Consumer behavior : Building marketing strategy |c David L. Mothersbaugh, Del L. Hawkins ; Bùi Hương Quỳnh(dịch) |
| 250 | |a Ấn bản lần thứ 3 | ||
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2018 | ||
| 300 | |a 315 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Cung cấp kiến thức về hành vi khách hàng. Kiến thức này có thể giúp chúng ta trở thành những khách hàng thông thái hơn, những người làm marketing hiệu quả hơn. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | 1 | |a Hawkins, Del L. | |
| 700 | 1 | |a Bùi Hương Quỳnh |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_834000000000000_M918 |7 0 |9 16077 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 6 |o 658.834 M918 |p MD.14798 |r 2020-12-25 |s 2020-12-22 |v 225000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_834000000000000_M918 |7 0 |9 16078 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 8 |o 658.834 M918 |p MD.14799 |r 2021-01-29 |s 2021-01-26 |v 225000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_834000000000000_M918 |7 0 |9 16079 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 658.834 M918 |p MD.14800 |r 2019-09-04 |s 2019-08-23 |v 225000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_834000000000000_M918 |7 0 |9 16080 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 658.834 M918 |p MD.14801 |r 2019-03-09 |v 225000.00 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


