Từ điển thuật ngữ kinh tế thương mại Anh - Việt English - Vietnamese international trade terms dictionary
Gồm 50.000 mục từ ở các lĩnh vực: thuật ngữ ngoại thương, hàng hải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán, ...
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Tp.HCM
Giao thông vận tải
2009
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Dostęp online: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15504 |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| Streszczenie: | Gồm 50.000 mục từ ở các lĩnh vực: thuật ngữ ngoại thương, hàng hải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán, ... |
|---|---|
| Opis fizyczny: | 650tr. |