Từ điển thuật ngữ kinh tế thương mại Anh - Việt English - Vietnamese international trade terms dictionary
Gồm 50.000 mục từ ở các lĩnh vực: thuật ngữ ngoại thương, hàng hải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán, ...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Tp.HCM
Giao thông vận tải
2009
|
| Предметы: | |
| Online-ссылка: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15504 |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01052nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_15504 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 381.03 | ||
| 090 | |b Đ450 | ||
| 100 | |a Đỗ, Hữu Vinh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thuật ngữ kinh tế thương mại Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese international trade terms dictionary | |
| 245 | 0 | |c Đỗ Hữu Vinh | |
| 260 | |a Tp.HCM | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 300 | |a 650tr. | ||
| 520 | |a Gồm 50.000 mục từ ở các lĩnh vực: thuật ngữ ngoại thương, hàng hải, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán, ... | ||
| 650 | |a Từ điển thương mại |x Anh - Việt; Từ điển Anh - Việt |x Thương mại; Thuật ngữ thương mại |v Từ điển | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15504 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||