Từ điển triết học phương Tây Từ điển triết học Hegel A Hegel Dictionary
Tập trung khoảng 100 thuật ngữ theo chốt của Triết học Hegel, giải trích và trình bày cặn kẽ từ gốc từ nguyên cho đến tiến trình phát triển của chúng.
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Otros Autores: | |
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
H.
Tri thức
2015
|
| Materias: | |
| Acceso en línea: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26526 |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01134nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_26526 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 324.2597 | ||
| 090 | |b I-312 | ||
| 100 | |a Inwood, Michael | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển triết học phương Tây Từ điển triết học Hegel | |
| 245 | 2 | |b A Hegel Dictionary | |
| 245 | 0 | |c Michael Inwood; Bùi Văn Nam Sơn (dịch & h.đính); Cù Ngọc Phương...[và nh.ng.khác] dịch | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Tri thức | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 300 | |a 587 tr. | ||
| 520 | |a Tập trung khoảng 100 thuật ngữ theo chốt của Triết học Hegel, giải trích và trình bày cặn kẽ từ gốc từ nguyên cho đến tiến trình phát triển của chúng. | ||
| 650 | |a Từ điển chuyên ngành |x Triết học |z Đức; Triết học Đức |v Từ điển; Hegel |d 1770 - 1831 | ||
| 700 | |a Bùi, Văn Nam Sơn | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=26526 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||