Tiêu chuẩn Việt Nam: Gia vị. Xác định chất chiết Ete không bay hơi: TCVN 5486 : 2002 (ISO 1108 : 1992) /
Tiêu chuẩn này qui định phương pháp xác định chất chiết tan trong nước lạnh áp dụng cho hầu hết các loại gia vị.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước ,
2002
|
| מהדורה: | In lần thứ 1 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01153nam a2200229 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4847 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060420000000 | ||
| 008 | 060420 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.641 338 / |b T309C-gi |
| 100 | 1 | # | |a Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/SC 1 Hạt tiêu |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam: Gia vị. Xác định chất chiết Ete không bay hơi: TCVN 5486 : 2002 (ISO 1108 : 1992) / |c Ban kỹ thuật tiêu chuẩn TCVN/TC/SC 1 Hạt tiêu |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước , |c 2002 |
| 300 | # | # | |a 5tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này qui định phương pháp xác định chất chiết tan trong nước lạnh áp dụng cho hầu hết các loại gia vị. |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này phù hợp với ISO 941-1980 |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 650 | # | 4 | |a Gia vị--Phương pháp thử |