Từ điển thuật ngữ tài chính quốc tế Anh - Việt Dictionary of international finance
50.000 mục từ, cụm từ và thuật ngữ chuyên dụng của lĩnh vực kế toán - kiểm toán và những lĩnh vực liên quan khác như: thị trường chứng khoán, tài chính, ngân hàng, ngoại thương
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thanh niên
2003
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Byddwch y cyntaf i adael sylw!