Từ điển xây dựng Anh - Việt English - VietNamese contruction dictionary
Các thuật ngữ thuộc các ngành xây dựng, kiến trúc, cầu, đường, thuỷ lợi. cảng và máy xây dựng và các thuật ngữ thông dụng nhất thuộc các lĩnh vực toán, cơ học, vật lý, hoá và kinh tế thị trường
Gorde:
| Beste egile batzuk: | |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2003
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00941nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_8075 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie w1w eng | ||
| 082 | |a 690.03 | ||
| 082 | |b Nh100 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển xây dựng Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b English - VietNamese contruction dictionary | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Huy Côn ... [và những người khác] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông Vận tải | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 300 | |a 841 tr. | ||
| 300 | |c 21 cm | ||
| 520 | |a Các thuật ngữ thuộc các ngành xây dựng, kiến trúc, cầu, đường, thuỷ lợi. cảng và máy xây dựng và các thuật ngữ thông dụng nhất thuộc các lĩnh vực toán, cơ học, vật lý, hoá và kinh tế thị trường | ||
| 650 | |a Tiếng Anh; Tiếng Việt; Từ điển thuật ngữ | ||
| 700 | |a Nguyễn Huy Côn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||