|
|
|
|
| LEADER |
00831pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00000375 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110321s2007 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 36000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.402 3
|b C455NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nhật An
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ thực phẫm
|b Bánh kẹo, snack, bia rượu, nước giải khát, sữa và các sản phẫm từ sữa
|c Nhật An; Việt Hoa
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 235 tr.
|c 24 cm
|
| 490 |
# |
# |
|a Đường vào nghề
|
| 700 |
0 |
# |
|a Việt Hoa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011967
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0000530
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011967
|j KD.0000530
|
| 910 |
|
|
|d 21/03/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|