Phương pháp hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ mầm non
Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu bộ môn phương pháp 8 hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ em mầm non. Quá trình hình thành các biểu tượng toán học sơ đẳng, số lượng, con số, phép đếm, kích thước, hình dạng vật thể, thời gian, không gian cho trẻ mầm non. Thiết bị và lập kế hoạ...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Đại học Sư phạm
2008
|
| Eagrán: | In lần thứ 6 |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01718nam a2200373 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019690 | ||
| 003 | 16129 | ||
| 005 | 20140821160842.0 | ||
| 008 | 140723s2008 viesd | ||
| 020 | |c 27000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 372.7 |b ĐÔ-L |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Minh Liên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ mầm non |c Đỗ Thị Minh Liên |
| 250 | |a In lần thứ 6 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2008 | ||
| 300 | |a 247 tr. |c 21 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 246-247 | ||
| 520 | |a Đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu bộ môn phương pháp 8 hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng cho trẻ em mầm non. Quá trình hình thành các biểu tượng toán học sơ đẳng, số lượng, con số, phép đếm, kích thước, hình dạng vật thể, thời gian, không gian cho trẻ mầm non. Thiết bị và lập kế hoạch trong việc hình thành các biểu tượng toán học cho trẻ mầm non. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Giáo dục mầm non |x Toán |
| 653 | |a Giáo dục mẫu giáo | ||
| 653 | |a Toán | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 700 | |a Đỗ Thị Minh Liên | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 ĐÔ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 7 |h N |i 29 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.7 ĐÔ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 7 |h N |i 29 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||