|
|
|
|
| LEADER |
01103pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032966 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141231s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 95000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664
|b B108QU
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mai, Lê
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bảo quản lương thực
|c Mai Lê (ch.b); Bùi Đức Hợi, Lương Hồng Nga
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Bách khoa Hà Nội
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 232 tr.
|b hình vẽ, bảng
|c 27 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.230
|
| 653 |
# |
# |
|a Bảo quản
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Lương thực
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Đức Hợi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương, Hồng Nga
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048613, KGT.0048614
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048613
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016492
|j KGT.0048614
|j KGT.0048613
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016492
|
| 910 |
|
|
|d 31/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|