Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Accounting - auditing commercial dictionary English - Vietnamese /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Khải Nguyên |
|---|---|
| Údair Eile: | Vân Hạnh |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Thống kê,
2005
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển kế toán & kiểm toán Anh - Việt = Dictionary of accounting and auditing /
le: Nguyễn Văn Dung.
Foilsithe: (2010) -
Từ điển kế toán & kiểm toán Anh - Việt = Dictionary of Accounting and Auditing English - Vietnamese
le: Nguyễn Văn Dung
Foilsithe: (2010) -
Từ điển Kế toán - Kiểm toán - Thương mại Anh - Việt
le: Vân Hạnh, et al.
Foilsithe: (2018) -
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh Việt
le: Khải, Nguyên
Foilsithe: (2009) -
Từ điển Kế toán - Kiểm toán /
le: Khải Nguyên
Foilsithe: (2003)