Phân tích hoá học thực phẩm
Giới thiệu tính chất, hàm lượng... một số thành phần hoá học thực phẩm: nước, protein, enzim, gluxit, lipit, chất thơm, vitamin, alcaloit và phenol. Một số chất vô cơ gây độc và tồn dư, nhiễm tạp độc tố...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2013
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02532aam a22003498a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16866 | ||
| 008 | 130510s2013 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 795 |d 795 | ||
| 020 | |c 145000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 664.07 |b Ph121 |
| 100 | 1 | |a Hà Duyên Tư |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phân tích hoá học thực phẩm |c Hà Duyên Tư (chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2013 | ||
| 300 | |a 323tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu tính chất, hàm lượng... một số thành phần hoá học thực phẩm: nước, protein, enzim, gluxit, lipit, chất thơm, vitamin, alcaloit và phenol. Một số chất vô cơ gây độc và tồn dư, nhiễm tạp độc tố | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Bạch Tuyết | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thảo | |
| 700 | 1 | |a Lê Ngọc Tú | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hiền | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3112 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08197 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3113 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 1 |o 664.07 Ph121 |p MD.08198 |r 2018-10-13 |s 2018-09-21 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3114 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 1 |o 664.07 Ph121 |p MD.08199 |r 2019-05-10 |s 2019-04-26 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3115 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08200 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3116 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08201 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3117 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08202 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3118 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08203 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3119 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08204 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_070000000000000_PH121 |7 0 |9 3120 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 664.07 Ph121 |p MD.08205 |r 2017-11-09 |v 145000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||