Hệ thống quản lý và đảm bảo chất lượng thực phẩm
Trình bày một số khái niệm liên quan quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng; hoạt động quản lý và đảm bảo chất lượng; hệ thống quản lý chất lượng; hệ thống quản lý và đảm bảo an toàn thực phẩm; hệ thống quản lý chất lượng th...
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2024
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01861nam a22002297a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_013938 | ||
| 008 | 241021b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8656 |d 8656 | ||
| 020 | |a 9786044880853 |c 135000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.192 |b T500 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Minh Tú | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hệ thống quản lý và đảm bảo chất lượng thực phẩm |c Nguyễn Thị Minh Tú, Nguyễn Thị Thảo, Vũ Hồng Sơn |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2024 | ||
| 300 | |a 244 tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày một số khái niệm liên quan quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng; hoạt động quản lý và đảm bảo chất lượng; hệ thống quản lý chất lượng; hệ thống quản lý và đảm bảo an toàn thực phẩm; hệ thống quản lý chất lượng thử nghiệm; các hệ thống và tiêu chuẩn quản lý khác trong công nghệ thực phẩm; hệ thống thực phẩm | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_T500 |7 0 |9 29760 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-21 |o 363.192 T500 |p MD.22833 |r 2024-10-21 |v 135000.00 |w 2024-10-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_T500 |7 0 |9 29761 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-21 |o 363.192 T500 |p MD.22834 |r 2024-10-21 |v 135000.00 |w 2024-10-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_T500 |7 0 |9 29762 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-21 |l 1 |o 363.192 T500 |p MD.22835 |r 2025-02-22 |s 2025-02-08 |v 135000.00 |w 2024-10-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_T500 |7 0 |9 29763 |a 000001 |b 000001 |d 2024-10-21 |o 363.192 T500 |p MD.22836 |r 2024-10-21 |v 135000.00 |w 2024-10-21 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


