Những đòn tâm lý trong thuyết phục: 7 "vũ khí" gây ảnh hưởng hiệu quả được các chuyên gia thuyết phục hàng đầu sử dụng
Phân tích kèm theo các ví dụ sinh động và thiết thực về 7 nguyên tắc tâm lý của nghệ thuật thuyết phục gồm: Sự nhất quán, sự đáp trả, bằng chứng xã hội, thiện cảm, uy quyền, sự khan hiếm và đoàn kết...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Lao động
2024
|
| מהדורה: | Tái bản lần thứ 17 |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02075nam a22002897a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_4_016704 | ||
| 008 | 250121b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 8800 |d 8800 | ||
| 020 | |a 9786043600773 |c 229000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 153.852 |b C565 |
| 100 | 1 | |a Cialdini, Robert B. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Những đòn tâm lý trong thuyết phục: |b 7 "vũ khí" gây ảnh hưởng hiệu quả được các chuyên gia thuyết phục hàng đầu sử dụng |c Robert B. Cialdini ; Mai Hạnh, Phí Mai (Dịch) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 17 | ||
| 260 | |a H. |b Lao động |c 2024 | ||
| 300 | |a 459 tr. |c Minh họa |b 24cm | ||
| 500 | |a Tên sách tiếng Anh: Influence: The psychology of persuasion new and expanded | ||
| 520 | 3 | |a Phân tích kèm theo các ví dụ sinh động và thiết thực về 7 nguyên tắc tâm lý của nghệ thuật thuyết phục gồm: Sự nhất quán, sự đáp trả, bằng chứng xã hội, thiện cảm, uy quyền, sự khan hiếm và đoàn kết | |
| 653 | |a Truyền thông đa phương tiện | ||
| 700 | 1 | |a Mai Hạnh |e Dịch | |
| 700 | 1 | |a Phí Mai |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_852000000000000_C565 |7 0 |9 30262 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-21 |o 153.852 C565 |p MD.23182 |r 2025-01-21 |v 229000.00 |w 2025-01-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_852000000000000_C565 |7 0 |9 30263 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-21 |o 153.852 C565 |p MD.23183 |r 2025-01-21 |v 229000.00 |w 2025-01-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_852000000000000_C565 |7 0 |9 30264 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-21 |o 153.852 C565 |p MD.23184 |r 2025-01-21 |v 229000.00 |w 2025-01-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_852000000000000_C565 |7 0 |9 30265 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-21 |o 153.852 C565 |p MD.23185 |r 2025-01-21 |v 229000.00 |w 2025-01-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 153_852000000000000_C565 |7 0 |9 30266 |a 000001 |b 000001 |d 2025-01-21 |o 153.852 C565 |p MD.23186 |r 2025-01-21 |v 229000.00 |w 2025-01-21 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


