Dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm : Sách đào tạo cử nhân y tế công cộng
Kiến thức cơ bản về dinh dưỡng nói chung và đối với các lứa tuổi, giá trị dinh dưỡng trong các nhóm thực phẩm, các bệnh thiếu dinh dưỡng và các nguyên tắc dinh dưỡng dự phòng trong các bệnh mãn tính, chương trình can thiệp dinh dưỡng...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Y học
2006
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04302aam a22004818a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_9418 | ||
| 008 | 060605s2006 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 466 |d 466 | ||
| 020 | |c 36000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 613.2 |b T561 |
| 100 | 1 | |a Phạm Duy Tường | |
| 245 | |a Dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm : |b Sách đào tạo cử nhân y tế công cộng |c Phạm Duy Tường (chủ biên) | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2006 | ||
| 300 | |a 183tr. |b bảng, sơ đồ |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Y tế | ||
| 520 | 3 | |a Kiến thức cơ bản về dinh dưỡng nói chung và đối với các lứa tuổi, giá trị dinh dưỡng trong các nhóm thực phẩm, các bệnh thiếu dinh dưỡng và các nguyên tắc dinh dưỡng dự phòng trong các bệnh mãn tính, chương trình can thiệp dinh dưỡng | |
| 653 | |a Dược học | ||
| 653 | |a Công nghệ Thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Thị Hoà |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Phú |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Phúc Nguyệt |e Biên soạn | |
| 700 | 1 | |a Hà Huy Khôi |e Biên soạn | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3283 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 613.2 T561 |p MD.04521 |r 2017-11-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3284 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 613.2 T561 |p MD.04522 |r 2017-11-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3285 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |l 1 |m 1 |o 613.2 T561 |p MD.04523 |r 2019-11-26 |s 2019-11-19 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3286 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.04524 |r 2019-05-24 |s 2019-05-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3287 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.04525 |r 2019-11-25 |s 2019-11-19 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3288 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 613.2 T561 |p MD.04526 |r 2017-11-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3289 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.04527 |r 2020-11-28 |s 2020-11-23 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3290 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 613.2 T561 |p MD.04528 |r 2017-11-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 3291 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-10 |o 613.2 T561 |p MD.04529 |r 2017-11-10 |v 36000.00 |w 2017-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16900 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15431 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16901 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15432 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16902 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.15433 |r 2020-12-24 |s 2020-12-02 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16903 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15434 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16904 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15435 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16905 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15436 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16906 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |l 2 |o 613.2 T561 |p MD.15437 |r 2021-01-26 |s 2021-01-15 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16907 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15438 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16908 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |l 1 |o 613.2 T561 |p MD.15439 |r 2019-10-31 |s 2019-10-24 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 613_200000000000000_T561 |7 0 |9 16909 |a 000001 |b 000001 |d 2019-05-16 |o 613.2 T561 |p MD.15440 |r 2019-05-16 |v 36000.00 |w 2019-05-16 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||