|
|
|
|
| LEADER |
00941pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024309 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110717s2007 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 664
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Ngọc Khiêm
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật thực phẩm 1
|c Trần Ngọc Khiêm
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b ĐH Nông Lâm Huế
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 48tr.
|b hình vẽ
|c 27cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường ĐH Nông Lâm Huế.Khoa cơ khí- công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a thực phẩm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0013035, KGT.0013036, KGT.0013037, KGT.0013038, KGT.0013039
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0013036
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0013036
|j KGT.0013037
|j KGT.0013039
|j KGT.0013035
|j KGT.0013038
|
| 910 |
|
|
|d 17/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|