Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Assounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese
Quyển từ điển được biên soạn gồm hơn 32000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán......
Saved in:
| Main Author: | |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Undetermined |
| Published: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2007
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01133nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_129355 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 165000 | ||
| 082 | |a 657.03 | ||
| 082 | |b Ng527 | ||
| 100 | |a Khải, Nguyên | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b Assounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese | |
| 245 | 0 | |c Khải Nguyên , Vân Hạnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Quyển từ điển được biên soạn gồm hơn 32000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán... | ||
| 650 | |a English language,Economics,Accounting,Kế toán | ||
| 650 | |x Dictionaries ( Vietnamese ),Dictionaries,Dictionaries,Từ điển | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||