Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt = Assounting - Auditing commercial dictionary English - Vietnamese
Quyển từ điển được biên soạn gồm hơn 32000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán......
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Khải, Nguyên |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2007
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển kế toán- kiểm toán thương mại Anh- Việt =
gan: Khải Nguyên
Cyhoeddwyd: (2003) -
Từ điển Anh - Anh - Việt
gan: Hà, Văn Bửu
Cyhoeddwyd: (2003) -
Từ điển Việt - Anh =
gan: Đặng, Chấn Liêu
Cyhoeddwyd: (1992) -
Từ điển Việt - Anh =
gan: Đặng, Chấn Liêu
Cyhoeddwyd: (2001) -
Từ điển ngoại thương Anh - Việt và Việt - Anh
gan: Nguyễn Văn Hảo
Cyhoeddwyd: (1998)