Giáo trình thực tập kỹ thuật thực phẩm 2 : (NN204)
Giáo trình đề cập đến các quá trình truyền khối tiêu biểu được áp dụng trong điều khiển quá trình bảo quản cũng như trong chế biến thực phẩm
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Cần Thơ
Trường Đại học Cần Thơ
2009
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01054nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155486 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 664.07 | ||
| 082 | |b M558/T.2 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Mười | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình thực tập kỹ thuật thực phẩm 2 : | |
| 245 | 0 | |b (NN204) | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Mười (chủ biên)...[ et al. ] | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Giáo trình đề cập đến các quá trình truyền khối tiêu biểu được áp dụng trong điều khiển quá trình bảo quản cũng như trong chế biến thực phẩm | ||
| 650 | |a Biochemical engineering,Food,Food Technology,Công nghệ hóa sinh,Thực phẩm | ||
| 650 | |x Equipment and supplies,Biotechnology,Dụng cụ và sự cung cấp,Công nghệ sinh học | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||