|
|
|
|
| LEADER |
01090nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU130146242 |
| 005 |
##20130322 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 664.94
|b Con
|
| 245 |
# |
# |
|a Công nghệ chế biến thực phẩm thuỷ sản.
|n t.II,
|p ướp muối, chế biến nước mắm, chế biến khô và thức ăn liền /
|c Nguyễn Trọng Cẩn chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 379 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.376-379.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp chế biến thuỷ sản.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Minh Phụng,
|c GVC.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Anh Tuấn,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Cẩn,
|c GS.TSKH.
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Việt Dũng,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2013SH
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 89000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|