Giáo trình quản lý chất lượng và luật thực phẩm

Giáo trình nghiên cứu về chương trình và hệ thống chất lượng thực phẩm theo chuẩn HACCP và luật thực phẩm.

Saved in:
Bibliographic Details
Main Author: Lê Nguyễn Đoan Duy (Chủ biên)
Other Authors: Nguyễn Công Hà
Format: Book
Language:Vietnamese
Published: Cần Thơ Nxb. Đại học Cần Thơ 2014
Subjects:
Tags: Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
Institutions: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02485nam a22003257a 4500
001 NCT_138905
008 211125b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 7168  |d 7168 
020 |a 9786049190629  |c 29000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 664  |b D523 
100 1 |a Lê Nguyễn Đoan Duy  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Giáo trình quản lý chất lượng và luật thực phẩm  |c Lê Nguyễn Đoan Duy (Chủ biên) ; Nguyễn Công Hà 
260 |a Cần Thơ  |b Nxb. Đại học Cần Thơ  |c 2014 
300 |a 177 tr.  |b Minh họa  |c 24cm 
504 |a Sách có danh mục tài liệu tham khảo 
520 3 |a Giáo trình nghiên cứu về chương trình và hệ thống chất lượng thực phẩm theo chuẩn HACCP và luật thực phẩm. 
653 |a Công nghệ thực phẩm 
700 1 |a Nguyễn Công Hà 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25534  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20076  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25535  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20077  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25536  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20078  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25537  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20079  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25538  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20080  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25539  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20081  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25540  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20082  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25541  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20083  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25542  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20084  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_D523  |7 0  |9 25543  |a 000001  |b 000001  |d 2022-07-08  |o 664 D523  |p MD.20085  |r 2022-07-08  |v 29000.00  |w 2022-07-08  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ