Kỹ thuật chế biến lương thực Tập 2
Sách cung cấp cho người đọc những kiến thức cơ bản để quản lý sản xuất và thiết kế kỹ thuật cho các xí nghiệp chế biến lương thực,đảm bảo chất lượng của nguyên liệu, hợp lý hóa quy trình công nghệ; trang bị và sử dụng hiệu quả các...
保存先:
| その他の著者: | , , , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2009
|
| 版: | In thứ lần 2, có sữa chữa và bổ sung |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02099nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_53765 | ||
| 008 | 181019b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2577 |d 2577 | ||
| 020 | |c 73000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 664.7 |b H462/T.2 |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật chế biến lương thực |n Tập 2 |c Bùi Đức Hợi (chủ biên); ...[et al.] |
| 250 | |a In thứ lần 2, có sữa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2009 | ||
| 300 | |a 284 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội | ||
| 520 | |a Sách cung cấp cho người đọc những kiến thức cơ bản để quản lý sản xuất và thiết kế kỹ thuật cho các xí nghiệp chế biến lương thực,đảm bảo chất lượng của nguyên liệu, hợp lý hóa quy trình công nghệ; trang bị và sử dụng hiệu quả các thiết bị. | ||
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Đức Hợi |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Lê Hồng Kanh | |
| 700 | 1 | |a Mai Văn Lề | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Cúc | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_2 |7 0 |9 14689 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.2 |p MD.13503 |r 2018-10-19 |v 73000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_2 |7 0 |9 14690 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.2 |p MD.13504 |r 2018-10-19 |v 73000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_2 |7 0 |9 14691 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.2 |p MD.13505 |r 2018-10-19 |v 73000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_2 |7 0 |9 14692 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.2 |p MD.13506 |r 2018-10-19 |v 73000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_2 |7 0 |9 14693 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.2 |p MD.13507 |r 2018-10-19 |v 73000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||