Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm /
Vật liệu ẩm, không khí ẩm và hệ cân bằng; Các quá trình truyền nhiệt và ẩm khi sấy; Công nghệ sấy; Sấy đối lưu; Sấy rang; Các hình thức sấy khác.
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
2004.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01352cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000044136 | ||
| 003 | 2384 | ||
| 005 | 20060323101718.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 664.0284 |b NG-M |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn May. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kỹ thuật sấy nông sản thực phẩm / |c Nguyễn Văn May. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2004. | ||
| 300 | |a 234 tr. : |b mh. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Vật liệu ẩm, không khí ẩm và hệ cân bằng; Các quá trình truyền nhiệt và ẩm khi sấy; Công nghệ sấy; Sấy đối lưu; Sấy rang; Các hình thức sấy khác. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Sấy. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nông sản. |
| 630 | 0 | 4 | |a Thực phẩm. |
| 650 | 0 | 4 | |a Sấy |x Kỹ thuật. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 664.0284 NG-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 664.0284 NG-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||