Thí nghiệm công nghệ thực phẩm /
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , , , |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
TP. HCM :
Đại học Quốc gia,
2010.
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ nhất. |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01008nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU110126112 | ||
| 005 | ##20111005 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 664.007 8 |b Thi |
| 245 | # | # | |a Thí nghiệm công nghệ thực phẩm / |c Nguyễn Thị Hiền, ... [et al.]. |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ nhất. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Đại học Quốc gia, |c 2010. |
| 300 | # | # | |a 75 tr. ; |c 24 cm. |
| 650 | # | # | |a Công nghiệp thực phẩm và kinh doanh |x Thí nghiệm. |
| 700 | # | # | |a Lê Văn Việt Mẫn. |
| 700 | # | # | |a Lại Quốc Đạt. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Hiền, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Nguyên. |
| 700 | # | # | |a Tôn Nữ Minh Nguyệt. |
| 700 | # | # | |a Trần Thị Thu Trà. |
| 923 | # | # | |a 14/2011 |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 19000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |