Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học Tập 2 Các quá trình và thiết bị trao đổi nhiệt
Nội dung của giáo trình cung cấp cho sinh viên chuyên ngành sinh học thực phẩm một lượng kiến thức cơ bản, đầy đủ về lĩnh vực chuyển khối, về các lĩnh vực trao đổi nhiệt và các quá trình gia công cơ học....
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | , |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Bách Khoa Hà Nội
2017
|
| Painos: | Xuất bản lẩn thứ hai |
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02917nam a22003377a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_139508 | ||
| 008 | 180713b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7191 |d 7191 | ||
| 020 | |a 9786049501753 |c 145000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 681.7664 |b M312/T2 |
| 100 | 1 | |a Tôn Thất Minh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình các quá trình và thiết bị trong công nghệ thực phẩm - công nghệ sinh học |n Tập 2 |p Các quá trình và thiết bị trao đổi nhiệt |c Tôn Thất Minh (Chủ biên); Phạm Anh Tuấn, Nguyễn Tân Thành |
| 250 | |a Xuất bản lẩn thứ hai | ||
| 260 | |a H. |b Bách Khoa Hà Nội |c 2017 | ||
| 300 | |a 415 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung của giáo trình cung cấp cho sinh viên chuyên ngành sinh học thực phẩm một lượng kiến thức cơ bản, đầy đủ về lĩnh vực chuyển khối, về các lĩnh vực trao đổi nhiệt và các quá trình gia công cơ học. | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Anh Tuấn | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Tân Thành | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25813 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20367 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25814 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20368 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25815 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20369 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25816 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20370 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25817 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20371 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25818 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20372 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25819 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20373 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 25820 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-23 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20374 |r 2022-07-23 |v 145000.00 |w 2022-07-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 26374 |a 000001 |b 000001 |d 2022-10-26 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20806 |r 2022-10-26 |v 145000.00 |w 2022-10-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 681_766400000000000_M312_T2 |7 0 |9 26375 |a 000001 |b 000001 |d 2022-10-26 |l 1 |o 681.7664 M312/T2 |p MD.20807 |r 2023-05-13 |s 2023-05-06 |v 145000.00 |w 2022-10-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


