Giáo trình công nghệ lên men
Sách cung cấp kiên thức về vi sinh vật và lên men; nước và nguyên liệu trong sản xuất lên men; Enzyme vi sinh vật và công nghệ lên men; sản xuất cồn etylen; sản xuất bia; sản xuất vang;...
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Giáo dục Việt Nam
2012
|
| Udgivelse: | Tái bản lần thứ 1 |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 04130nam a22004337a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_139783 | ||
| 008 | 180920b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7203 |d 7203 | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 660.28449 |b Ph120 |
| 100 | 1 | |a Lương Đức Phẩm | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình công nghệ lên men |c Lương Đức Phẩm |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 1 | ||
| 260 | |a H. |b Giáo dục Việt Nam |c 2012 | ||
| 300 | |a 251 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp kiên thức về vi sinh vật và lên men; nước và nguyên liệu trong sản xuất lên men; Enzyme vi sinh vật và công nghệ lên men; sản xuất cồn etylen; sản xuất bia; sản xuất vang;... | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25888 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20383 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25889 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20384 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25890 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20385 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25891 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20386 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25892 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20387 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25893 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20388 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25894 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20389 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25895 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20390 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25896 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20391 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25897 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20392 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25898 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20393 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25899 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20394 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25900 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |l 2 |m 1 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20395 |r 2023-05-29 |s 2023-05-09 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25901 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20396 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25902 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20397 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25903 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20398 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25904 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20399 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25905 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20400 |r 2022-07-26 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25906 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |l 1 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20401 |r 2022-09-06 |s 2022-08-23 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_284490000000000_PH120 |7 0 |9 25907 |a 000001 |b 000001 |d 2022-07-26 |l 2 |o 660.28449 Ph120 |p MD.20402 |r 2023-05-27 |s 2023-05-20 |v 60000.00 |w 2022-07-26 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||