Giáo trình kỹ thuật lạnh thực phẩm
Trình bày cách thiết kế kho lạnh thực phẩm, kỹ thuật làm lạnh và bảo quản lạnh thực phẩm, kỹ thuật lạnh đông và bảo quản lạnh đông thực phẩm
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
Tp. Hồ Chí Minh
Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh
2015
|
| Schlagworte: | |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02472aam a22003138a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_16714 | ||
| 008 | 150714s2015 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 789 |d 789 | ||
| 020 | |a 9786047334513 |c 40000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 641.453075 |b B302 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Huy Bích |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình kỹ thuật lạnh thực phẩm |c Nguyễn Huy Bích (chủ biên), Nguyễn Thị Hoài Thu |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |c 2015 | ||
| 300 | |a 159tr. |b minh hoạ |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày cách thiết kế kho lạnh thực phẩm, kỹ thuật làm lạnh và bảo quản lạnh thực phẩm, kỹ thuật lạnh đông và bảo quản lạnh đông thực phẩm | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 655 | 7 | |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hoài Thu | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3038 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 641.453075 B302 |p MD.07870 |r 2017-11-09 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3039 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 1 |o 641.453075 B302 |p MD.07871 |r 2018-05-03 |s 2018-04-18 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3040 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 1 |o 641.453075 B302 |p MD.07872 |r 2019-11-11 |s 2019-10-28 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3041 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 641.453075 B302 |p MD.07873 |r 2017-11-09 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3042 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 2 |m 1 |o 641.453075 B302 |p MD.07874 |r 2020-08-28 |s 2020-08-14 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3043 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 641.453075 B302 |p MD.07875 |r 2017-11-09 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3044 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |l 1 |o 641.453075 B302 |p MD.07876 |r 2018-05-03 |s 2018-04-18 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3045 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 641.453075 B302 |p MD.07877 |r 2017-11-09 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 641_453075000000000_B302 |7 0 |9 3046 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 641.453075 B302 |p MD.07878 |r 2017-11-09 |v 40000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


