Kỹ thuật chế biến lương thực Tập 1
Giáo trình nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản để quản lý sản xuất và thiết kế kỹ thuật các xí nghiệp chế biến lương thực
保存先:
| その他の著者: | , , , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Khoa học và Kỹ thuật
2009
|
| 版: | In thứ lần 2, có sữa chữa và bổ sung |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01945nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_53790 | ||
| 008 | 181019b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2578 |d 2578 | ||
| 020 | |c 96000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 664.7 |b H462/T.1 |
| 245 | 0 | 0 | |a Kỹ thuật chế biến lương thực |n Tập 1 |c Bùi Đức Hợi (chủ biên); ...[et al.] |
| 250 | |a In thứ lần 2, có sữa chữa và bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Khoa học và Kỹ thuật |c 2009 | ||
| 300 | |a 370 tr. |b Hình vẽ, bảng |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Giáo trình nhằm cung cấp cho học sinh những kiến thức cơ bản để quản lý sản xuất và thiết kế kỹ thuật các xí nghiệp chế biến lương thực | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Bùi Đức Hợi |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Lê Hồng Kanh | |
| 700 | 1 | |a Mai Văn Lề | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Cúc | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_1 |7 0 |9 14694 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.1 |p MD.13498 |r 2018-10-19 |v 96000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_1 |7 0 |9 14695 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |l 1 |o 664.7 H462/T.1 |p MD.13499 |r 2020-01-15 |s 2019-12-31 |v 96000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_1 |7 0 |9 14696 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.1 |p MD.13500 |r 2018-10-19 |v 96000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_1 |7 0 |9 14697 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.1 |p MD.13501 |r 2018-10-19 |v 96000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 664_700000000000000_H462_T_1 |7 0 |9 14698 |a 000001 |b 000001 |d 2018-10-19 |o 664.7 H462/T.1 |p MD.13502 |r 2018-10-19 |v 96000.00 |w 2018-10-19 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||