Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm

Cung cấp những kiến thức về kỹ thuật cơ bản của vi sinh vật học, phương pháp định lượng vi sinh vật, hình thái và tính chất sinh lí nổi bật của vi sinh vật, xác định các chỉ tiêu vi sinh của thực phẩm và vấn đề vệ sinh công nghiệp...

Deskribapen osoa

Gorde:
Xehetasun bibliografikoak
Egile nagusia: Lê Văn Việt Mẫn (Chủ biên)
Beste egile batzuk: Lại Mai Hương
Formatua: Liburua
Hizkuntza:Vietnamese
Argitaratua: Tp. Hồ Chí Minh Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2014
Edizioa:Tái bản lần thứ 3
Gaiak:
Etiketak: Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02468aam a22003138a 4500
001 NCT_16895
008 110304s2010 ||||||viesd
999 |c 796  |d 796 
020 |c 26000  |a 9786047324248 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 664  |b M121 
100 1 |a Lê Văn Việt Mẫn  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Thí nghiệm vi sinh vật học thực phẩm  |c Lê Văn Việt Mẫn (chủ biên), Lại Mai Hương 
250 |a Tái bản lần thứ 3 
260 |a Tp. Hồ Chí Minh  |b Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh  |c 2014 
300 |a 152tr.  |b minh hoạ  |c 27cm 
500 |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường đại học Bách khoa 
520 3 |a Cung cấp những kiến thức về kỹ thuật cơ bản của vi sinh vật học, phương pháp định lượng vi sinh vật, hình thái và tính chất sinh lí nổi bật của vi sinh vật, xác định các chỉ tiêu vi sinh của thực phẩm và vấn đề vệ sinh công nghiệp 
653 |a Công nghệ thực phẩm 
700 1 |a Lại Mai Hương 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3104  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07879  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3105  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07784  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3106  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07785  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3107  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |l 1  |o 664 M121  |p MD.07786  |r 2021-05-07  |s 2021-04-23  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3108  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07787  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3109  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07788  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3110  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07789  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_000000000000000_M121  |7 0  |9 3111  |a 000001  |b 000001  |d 2017-11-09  |o 664 M121  |p MD.07790  |r 2017-11-09  |v 26000.00  |w 2017-11-09  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ