Công nghệ chế biến thực phẩm

Trình bày khái quát về thực phẩm và công nghệ thực phẩm. Các quá trình công nghệ trong công nghiệp thực phẩm. Quy trình sản xuất một số thực phẩm công nghiệp.

Sparad:
Bibliografiska uppgifter
Huvudupphovsman: Lê Văn Việt Mẫn (Chủ biên)
Övriga upphovsmän: Lại Quốc Đạt, Nguyễn Thị Hiền, Tôn Nữ Minh Nguyệt, Trần Thị Thu Hà
Materialtyp: Bok
Språk:Vietnamese
Publicerad: Tp. Hồ Chí Minh Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh 2016
Upplaga:Tái bản lần thứ 3
Ämnen:
Taggar: Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02872aam a22003618a 4500
001 NCT_25078
008 160616s2016 ||||||viesd
999 |c 1191  |d 1191 
020 |a 9786047343898  |c 125000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 664.02  |b C455 
100 1 |a Lê Văn Việt Mẫn  |e Chủ biên 
245 1 0 |a Công nghệ chế biến thực phẩm  |c Lê Văn Việt Mẫn (chủ biên); Lại Quốc Đạt, Nguyễn Thị Hiền, Tôn Nữ Minh Nguyệt, Trần Thị Thu Hà 
250 |a Tái bản lần thứ 3 
260 |a Tp. Hồ Chí Minh  |b Nxb. Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh  |c 2016 
300 |a 1018tr.   |b minh hoạ  |c 24cm 
500 |a ĐTSG: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường đại học Bách khoa 
520 3 |a Trình bày khái quát về thực phẩm và công nghệ thực phẩm. Các quá trình công nghệ trong công nghiệp thực phẩm. Quy trình sản xuất một số thực phẩm công nghiệp. 
653 |a Công nghệ thực phẩm 
700 1 |a Lại Quốc Đạt 
700 1 |a Nguyễn Thị Hiền 
700 1 |a Tôn Nữ Minh Nguyệt 
700 1 |a Trần Thị Thu Hà 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9625  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |l 4  |o 664.02 C455  |p MD.07767  |q 2022-02-26  |r 2022-02-11  |s 2022-02-11  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9626  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |o 664.02 C455  |p MD.07768  |r 2018-06-02  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9627  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |l 2  |o 664.02 C455  |p MD.07769  |r 2019-12-31  |s 2019-12-18  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9628  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |o 664.02 C455  |p MD.07770  |r 2018-06-02  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9629  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |l 2  |o 664.02 C455  |p MD.07771  |q 2022-02-28  |r 2022-02-14  |s 2022-02-14  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9630  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |l 3  |o 664.02 C455  |p MD.07772  |r 2021-04-13  |s 2021-04-02  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9631  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |o 664.02 C455  |p MD.07773  |r 2018-06-02  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9632  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-02  |l 6  |m 1  |o 664.02 C455  |p MD.07774  |q 2022-02-28  |r 2022-02-14  |s 2022-02-14  |v 125000.00  |w 2018-06-02  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 664_020000000000000_C455  |7 0  |9 9758  |a 000001  |b 000001  |d 2018-06-06  |l 5  |o 664.02 C455  |p MD.12234  |r 2020-10-08  |s 2020-09-28  |v 125000.00  |w 2018-06-06  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ