Công nghệ Enzym
Chương 1: Những hiểu biết cơ bản về enzym-Chương 2: Những phương pháp và kỹ thuật cơ bản trong công nghệ enzyme-Chương 3: Enzyme cố định (enzyme không hòa ta)-Chương 4: Thu nhận enzyme từ nguồn thực vật-Chương 5: Thu nhận enzyme từ nguồn động...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | , , , , , , |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
TP Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia
2012
|
| מהדורה: | Tái bản lần thứ hai |
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02280nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_38955 | ||
| 008 | 180602b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1880 |d 1880 | ||
| 020 | |a 9786047308002 |c 60000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 660.634 |b L561 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Lượng |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Công nghệ Enzym |c Nguyễn Đức Lượng ( chủ biên), Cao Cường, Nguyễn Ánh Tuyết, Lê Thị Thủy Tiên, Huỳnh Ngọc Oanh, Nguyễn Thúy Hương, Phan Thị Huyền, Tạ Thu Hằng |
| 250 | |a Tái bản lần thứ hai | ||
| 260 | |a TP Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia |c 2012 | ||
| 300 | |a 534 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Chương 1: Những hiểu biết cơ bản về enzym-Chương 2: Những phương pháp và kỹ thuật cơ bản trong công nghệ enzyme-Chương 3: Enzyme cố định (enzyme không hòa ta)-Chương 4: Thu nhận enzyme từ nguồn thực vật-Chương 5: Thu nhận enzyme từ nguồn động vật-Chương 6: Thu nhận enzyme từ vi sinh vật-Chương 7:Ứng dụng enzyme-Chương 8: Thị trường enzyme và công nghệ enzyme trong tương lai. | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 700 | 1 | |a Cao Cường | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ánh Tuyết | |
| 700 | 1 | |a Lê Thị Thủy Tiên | |
| 700 | 1 | |a Tạ Thu Hằng | |
| 700 | 1 | |a Huỳnh Ngọc Oanh | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thúy Hương | |
| 700 | 1 | |a Phan Thị Huyền | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_634000000000000_L561 |7 0 |9 9550 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 660.634 L561 |p MD.09146 |r 2018-06-02 |v 60000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_634000000000000_L561 |7 0 |9 9551 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 660.634 L561 |p MD.09147 |r 2018-06-02 |v 60000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_634000000000000_L561 |7 0 |9 9552 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 660.634 L561 |p MD.09148 |r 2018-06-02 |v 60000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 660_634000000000000_L561 |7 0 |9 9562 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 660.634 L561 |p MD.09150 |r 2018-06-02 |v 60000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


