Quản lý chất lượng dịch vụ ngành dịch vụ khách hàng : Cách giúp tổ chức đạt được sự vượt trội trong trải nghiệm khách hàng = Managing quality service in hospitality : How organizations achieve excellence in the guest expericence
Sách nói về chiến lược dịch vụ khách hàng, nhân viên dịch vụ khách hàng và hệ thống cung cấp dịch vụ khách hàng.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | , , |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
H.
Bách khoa Hà Nội
2018
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01855nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_61235 | ||
| 008 | 190309b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2967 |d 2967 | ||
| 020 | |a 9786049504662 |c 215000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 338.47 |b F65 |
| 100 | 1 | |a Ford, Robert C. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý chất lượng dịch vụ ngành dịch vụ khách hàng : |b Cách giúp tổ chức đạt được sự vượt trội trong trải nghiệm khách hàng = Managing quality service in hospitality : How organizations achieve excellence in the guest expericence |c Robert C. Ford, Michael C. Sturman, Cherrill P. Heaton ; Lê Thu Ngân (dịch) |
| 260 | |a H. |b Bách khoa Hà Nội |c 2018 | ||
| 300 | |a 373 tr. |b Minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách nói về chiến lược dịch vụ khách hàng, nhân viên dịch vụ khách hàng và hệ thống cung cấp dịch vụ khách hàng. | |
| 653 | |a Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | ||
| 700 | 1 | |a Sturman, Michael C. | |
| 700 | 1 | |a Heaton, Cherrill P. | |
| 700 | 1 | |a Lê Thu Ngân |e Dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_470000000000000_F65 |7 0 |9 16073 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |m 1 |o 338.47 F65 |p MD.14788 |r 2021-01-04 |s 2019-11-21 |v 999999.99 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_470000000000000_F65 |7 0 |9 16074 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 338.47 F65 |p MD.14789 |r 2020-05-12 |s 2020-03-25 |v 999999.99 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_470000000000000_F65 |7 0 |9 16075 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |l 1 |o 338.47 F65 |p MD.14790 |r 2021-03-08 |s 2019-09-09 |v 999999.99 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 338_470000000000000_F65 |7 0 |9 16076 |a 000001 |b 000001 |d 2019-03-09 |o 338.47 F65 |p MD.14791 |r 2019-03-09 |v 999999.99 |w 2019-03-09 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


